Trang chủ · Thư viện · Hiếm muộn
Nội mạc tử cung mỏng có thai được không?

Tóm tắt nhanh
- Niêm mạc mỏng vẫn có thai được. Cơ hội giảm dần khi niêm mạc mỏng đi, nhưng không về 0: dữ liệu hơn 40.000 lần chuyển phôi vẫn ghi nhận em bé ở nhóm 5–5,9 mm.
- "Mỏng" trong hỗ trợ sinh sản thường là dưới 7 mm (có nơi dưới 8 mm), đo bằng siêu âm đầu dò quanh thời điểm chuyển phôi. Chỉ khoảng 2,4% trường hợp IVF ở mức này.
- Niêm mạc đổi theo từng pha chu kỳ, nên phải đo đúng ngày và đo lại nếu mỏng.
- Việc chính là tìm nguyên nhân. Hướng dẫn CFAS 2019 kết luận chưa đủ bằng chứng cho bất kỳ biện pháp bổ trợ nào.
Nội mạc tử cung mỏng có thai được không?
Có. Nội mạc (niêm mạc) tử cung mỏng làm giảm cơ hội có thai, nhưng không có ngưỡng nào mà dưới đó chắc chắn không thể có thai. Hiểu "mỏng" thành "không có con được" dễ đẩy hai bạn tới những mẹo tốn tiền chưa ai chứng minh có ích.
Phân tích gộp của Kasius và cộng sự (Human Reproduction Update, 2014) gồm 22 nghiên cứu, 10.724 trường hợp IVF: tỷ lệ có thai lâm sàng khoảng 23,3% khi niêm mạc ≤7 mm, so với 48,1% khi dày hơn. Thấp hơn rõ, nhưng gần một phần tư vẫn có thai. Các tác giả kết luận không nên dùng riêng độ dày niêm mạc để huỷ chu kỳ hay dừng IVF.
Niêm mạc thay đổi thế nào trong một chu kỳ?
Niêm mạc bong ra khi hành kinh, nên ngay sau kỳ kinh là lúc mỏng nhất. Nửa đầu chu kỳ, estrogen làm niêm mạc dày dần (pha tăng sinh). Sau rụng trứng, progesterone làm niêm mạc "chín" để đón phôi (pha chế tiết). Không có thai thì niêm mạc bong ra thành kỳ kinh sau.
Vì vậy "5 mm" đo ngày thứ 3 của chu kỳ và "5 mm" đo trước chuyển phôi mang ý nghĩa khác nhau. Trong hỗ trợ sinh sản, độ dày được đánh giá cuối pha tăng sinh hoặc trước ngày chuyển phôi. Nếu chu kỳ không đều, xem kinh nguyệt không đều: khi nào là dấu hiệu bệnh lý.
"Mỏng" là bao nhiêu mm?
Hướng dẫn của Hội Sinh sản và Nam học Canada (CFAS, Reproductive BioMedicine Online 2019) ghi nhận định nghĩa hay dùng là dưới 7 mm hoặc dưới 8 mm, đo vào ngày tiêm thuốc kích rụng trứng; gặp ở khoảng 1–2,5% chu kỳ IVF.
Nghiên cứu lớn nhất là của Liu và cộng sự (Human Reproduction, 2018): 21.914 lần chuyển phôi tươi và 18.942 lần chuyển phôi trữ từ 33 trung tâm ở Canada. Tỷ lệ sinh sống giảm theo từng milimét dưới 8 mm (phôi tươi) và dưới 7 mm (phôi trữ):
| Độ dày niêm mạc | Sinh sống, phôi tươi | Sinh sống, phôi trữ |
|---|---|---|
| Từ 8 mm trở lên | 33,7% | 28,4% |
| 7–7,9 mm | 25,5% | 27,4% |
| 6–6,9 mm | 24,6% | 23,7% |
| 5–5,9 mm | 18,1% | 15,0% |
Nguồn: Liu và cộng sự, Hum Reprod 2018;33(10):1883–1888. Chỉ tính chu kỳ đã chuyển phôi; nhóm dưới 5 mm quá ít ca để báo cáo.
Đây là dữ liệu quan sát, siêu âm không đo theo một quy trình thống nhất, thiếu thông tin tuổi và số phôi chuyển, và không tính các chu kỳ bị huỷ vì niêm mạc mỏng. Ở phôi tươi, tỷ lệ sảy sau khi có thai lâm sàng tăng từ khoảng 22% lên 30% ở nhóm 5–5,9 mm.
Vậy "vẫn có thai" nghĩa là sao?
Niêm mạc mỏng là một yếu tố làm giảm cơ hội, không phải bản án. Các tác giả nghiên cứu Canada mô tả kết quả ở mức 4–6 mm là "chấp nhận được ở mức hợp lý". Chất lượng phôi, tuổi người vợ, tinh trùng người chồng và buồng tử cung cùng quyết định kết quả. Với chu kỳ kích trứng nhẹ không IVF, CFAS ghi nhận ảnh hưởng của niêm mạc mỏng chưa rõ. Đang cân nhắc hướng điều trị, xem IUI và IVF khác nhau thế nào, khi nào chọn cái nào.
Vì sao niêm mạc mỏng?
CFAS liệt kê các nhóm sau; nhiều trường hợp không tìm ra nguyên nhân rõ.
- Dính buồng tử cung sau thủ thuật. Nạo, hút thai, nạo sau sinh hoặc sau sảy có thể tổn thương lớp đáy niêm mạc (hội chứng Asherman). Tổng quan của Scoccia ghi nhận nạo liên quan thai kỳ là nguyên nhân hay gặp nhất. Gợi ý: kinh ít hẳn hoặc mất kinh sau thủ thuật. Xem dính buồng tử cung sau nạo hút: dấu hiệu nhận ra.
- Viêm. Viêm nội mạc sau sinh, sau sảy hoặc thủ thuật có nhiễm trùng là yếu tố nguy cơ. Riêng viêm nội mạc mạn tính, phần lớn nghiên cứu CFAS rà soát chưa thấy liên quan rõ. Xem viêm nhiễm phụ khoa kéo dài ảnh hưởng thụ thai thế nào.
- Nội tiết. Estrogen thấp do suy vùng dưới đồi hay suy buồng trứng sớm có thể đi kèm niêm mạc mỏng; một số thuốc kích trứng đường uống cũng được ghi nhận làm niêm mạc mỏng hơn.
- Khác: xạ trị vùng chậu, u xơ tử cung, dị dạng tử cung bẩm sinh (u xơ loại nào thực sự cản trở thụ thai).
- Tuổi. Bằng chứng trực tiếp rằng tuổi tự nó làm mỏng niêm mạc còn hạn chế. Tuổi tác động chủ yếu qua trứng, và gián tiếp vì càng lớn tuổi càng có thể đã trải qua nhiều thủ thuật (tuổi và khả năng sinh sản).
Kiểm tra thế nào cho đúng?
Siêu âm đầu dò âm đạo đúng thời điểm. CFAS khuyến nghị đo ở mặt cắt dọc, chỗ dày nhất gần đáy tử cung, và đo lại nếu mỏng. Một lần đo sai ngày hoặc sai mặt cắt chưa đủ kết luận.
Đánh giá buồng tử cung khi có nghi ngờ. Có tiền sử nạo hút, kinh ít đi sau thủ thuật hoặc niêm mạc mỏng lặp lại, bác sĩ có thể chỉ định nội soi buồng tử cung hoặc siêu âm bơm nước. Nội soi là tiêu chuẩn vàng để thấy dính; siêu âm thường dễ bỏ sót. ESHRE (2023) không khuyến nghị nội soi thường quy cho mọi người làm IVF, nên đây là kiểm tra có chỉ định.
Nội tiết và cả hai người. Xét nghiệm nội tiết, dự trữ buồng trứng theo chỉ định, và tinh dịch đồ của chồng song song (khám hiếm muộn: hai người khám gì).
Hướng xử trí: bác sĩ quyết định theo nguyên nhân
Không có "phác đồ tăng niêm mạc" chung cho mọi người. Bác sĩ hiếm muộn chọn hướng theo nguyên nhân:
- Dính buồng tử cung: nội soi gỡ dính là hướng chính, kèm kiểm tra lại sau mổ vì dính có thể tái phát.
- Polyp, u xơ dưới niêm mạc, vách ngăn: xử trí bằng thủ thuật nếu bác sĩ đánh giá cần.
- Viêm nhiễm xác định: điều trị theo tác nhân.
- Đổi cách chuẩn bị niêm mạc: điều chỉnh phác đồ nội tiết, kéo dài thời gian chuẩn bị, hoặc trữ phôi chuyển ở chu kỳ sau (CFAS: có thể cân nhắc khi phôi tươi dưới 8 mm, khuyến nghị yếu).
Nói thẳng: CFAS kết luận chưa đủ bằng chứng cho bất kỳ biện pháp bổ trợ nào, phần lớn khuyến nghị dựa trên bằng chứng chất lượng thấp. Khi được đề nghị một biện pháp, hãy hỏi nó được đo bằng tỷ lệ sinh sống hay chỉ bằng milimét niêm mạc.
"Mẹo" tăng niêm mạc và điều bằng chứng nói
| Mẹo hay nghe | Bằng chứng nói gì |
|---|---|
| Ăn mầm đậu nành, nước dừa, lựu, củ dền để "dày niêm mạc" | Chưa thấy nghiên cứu có đối chứng nào cho thấy làm dày niêm mạc hay tăng tỷ lệ sinh. |
| Vitamin, axit amin bổ sung liều cao | CFAS: chỉ vài thử nghiệm nhỏ, kiểm soát kém; không đủ để khuyến nghị. |
| Bơm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) hoặc tế bào gốc vào tử cung | CFAS đề nghị không dùng: mới có báo cáo ca, chưa có nghiên cứu đối chứng. |
| Tự mua thuốc "tăng máu tới tử cung" | Thử nghiệm nhỏ có thể thấy niêm mạc dày hơn nhưng chưa thấy tăng tỷ lệ có thai; tự dùng có rủi ro. |
| Xét nghiệm "tiếp nhận" niêm mạc, liệu pháp miễn dịch | ESHRE 2023 không khuyến nghị. |
Nguồn: Liu và cộng sự, CFAS guideline, RBMO 2019; ESHRE Add-ons working group, Hum Reprod 2023.
Làm ngay: bốn việc đo được
- Ghi mọi lần siêu âm: ngày chu kỳ, độ dày, hình thái. Sau 2–3 chu kỳ, hai bạn có chuỗi số thay vì một lần đo.
- Viết lại tiền sử thủ thuật: mọi lần nạo, hút, sảy, mổ, kèm năm; lượng kinh trước và sau (số ngày, số băng mỗi ngày).
- Dừng các mẹo chưa có bằng chứng trong 1 chu kỳ trước buổi khám, mang danh sách những gì đang uống cho bác sĩ.
- Chồng làm tinh dịch đồ trong cùng tháng.
Câu nên hỏi bác sĩ
- Niêm mạc của em đo ngày thứ mấy chu kỳ, có cần đo lại không?
- Với tiền sử của em, có cần nội soi buồng tử cung không?
- Nguyên nhân nghiêng về buồng tử cung, nội tiết hay chưa rõ?
- Có nên trữ phôi và chuyển ở chu kỳ sau không?
Đọc tiếp: Dính buồng tử cung có mang thai được không?.
Khi nào cần đi khám?
Nên khám hiếm muộn sớm khi: kinh ít hẳn hoặc mất kinh sau nạo hút, sau sinh, sau sảy; niêm mạc được báo mỏng từ 2 lần đo ở các chu kỳ khác nhau; hoặc đã chuyển phôi tốt nhiều lần chưa có thai.
Đi khám ngay khi: đau bụng dữ dội, sốt kèm ra dịch hôi sau thủ thuật, hoặc ra máu nhiều bất thường.
Mốc chung: 12 tháng cố gắng đều đặn nếu vợ dưới 35, 6 tháng nếu từ 35 (bao lâu chưa có thai thì nên đi khám).
Bắt đầu từ đâu với 9well?
Niêm mạc và buồng tử cung do bác sĩ sản phụ khoa hoặc hiếm muộn của người vợ theo dõi. 9well đồng hành ở phía còn lại: Him 360° mô thức Cặp đôi giúp người chồng kiểm tra song song, người vợ được mời vào khi người chồng đồng ý, để khi niêm mạc sẵn sàng thì tinh trùng không thành điểm nghẽn tiếp theo.
Bước đầu là làm Him Test 3 phút, miễn phí: kết quả ra cờ xanh, vàng hoặc đỏ để biết nên tự theo dõi tiếp hay nên gặp bác sĩ. Nếu muốn hỏi thẳng tình huống của hai bạn, nhắn tư vấn qua Messenger 9well. Buổi gặp bác sĩ 30 phút giá 490.000đ, online hoặc trực tiếp, được trừ vào gói khi đăng ký. Không ai hứa trước kết quả; đội ngũ chuyên gia 9well chỉ cam kết đo, ghi số và theo sát.
Câu hỏi thường gặp
Nội mạc tử cung mỏng bao nhiêu thì khó có thai?
Trong hỗ trợ sinh sản, mốc hay dùng là dưới 7 mm (một số nơi dưới 8 mm), đo quanh ngày kích rụng trứng hoặc trước chuyển phôi. Dữ liệu hơn 40.000 lần chuyển phôi ở Canada cho thấy tỷ lệ sinh sống giảm dần theo từng milimét, nhưng nhóm 5–5,9 mm vẫn có khoảng 15–18% lần chuyển phôi có em bé.
Niêm mạc 6 mm có chuyển phôi được không?
Có thể, tuỳ đánh giá của bác sĩ. Phân tích gộp của Kasius (2014) kết luận không nên dùng riêng độ dày niêm mạc để quyết định huỷ chu kỳ. Bác sĩ có thể đo lại, đổi cách chuẩn bị niêm mạc hoặc đề nghị trữ phôi để chuyển ở chu kỳ sau.
Vì sao niêm mạc tử cung mỏng?
Các nguyên nhân hay được nhắc tới là dính buồng tử cung sau nạo, hút, sau sinh hoặc sau sảy; viêm nội mạc sau thủ thuật có nhiễm trùng; estrogen thấp hoặc suy buồng trứng sớm; xạ trị vùng chậu, u xơ hay dị dạng tử cung. Nhiều trường hợp không tìm ra nguyên nhân rõ.
Ăn gì để tăng niêm mạc tử cung?
Chưa có nghiên cứu có đối chứng nào cho thấy một món ăn cụ thể như mầm đậu nành, nước dừa hay lựu làm dày niêm mạc hoặc tăng tỷ lệ sinh. Ăn đủ chất vẫn tốt cho sức khoẻ chung, nhưng việc cần làm là đo lại đúng thời điểm và tìm nguyên nhân.
Khi nào cần nội soi buồng tử cung?
Khi có nghi ngờ tổn thương trong buồng tử cung, ví dụ kinh ít hẳn sau nạo hút, niêm mạc mỏng lặp lại hoặc chuyển phôi tốt nhiều lần chưa có thai. ESHRE (2023) không khuyến nghị nội soi thường quy cho mọi người làm IVF, nên đây là kiểm tra có chỉ định của bác sĩ.
Bơm PRP có giúp tăng niêm mạc không?
Hướng dẫn CFAS (2019) đề nghị không dùng huyết tương giàu tiểu cầu hay tế bào gốc ngoài nghiên cứu, vì mới có báo cáo ca và loạt ca, chưa có nghiên cứu đối chứng chứng minh tăng tỷ lệ sinh sống.
Nguồn được dẫn trong bài
- Kasius A, Smit JG, Torrance HL, Eijkemans MJC, Mol BW, Opmeer BC, Broekmans FJM — Endometrial thickness and pregnancy rates after IVF: a systematic review and meta-analysis. Hum Reprod Update 2014;20(4):530-541
- Liu KE, Hartman M, Hartman A, Luo ZC, Mahutte N — The impact of a thin endometrial lining on fresh and frozen–thaw IVF outcomes: an analysis of over 40 000 embryo transfers. Hum Reprod 2018;33(10):1883-1888
- Liu KE, Hartman M, Hartman A — Management of thin endometrium in assisted reproduction: a clinical practice guideline from the Canadian Fertility and Andrology Society. Reprod Biomed Online 2019
- ESHRE Add-ons working group (Lundin K và cộng sự) — Good practice recommendations on add-ons in reproductive medicine. Hum Reprod 2023
- Scoccia H — Intrauterine Adhesions: Asherman's Syndrome. GLOWM (Global Library of Women's Medicine)
Nội dung này mang tính giáo dục, không thay thế thăm khám. 9well không phải cơ sở khám chữa bệnh, không bán thuốc và không nhận tài trợ từ hãng dược hay đơn vị bán thực phẩm chức năng.