Phiên riêng tư · không lưu lịch sử · không hỏi tên thật
9wellhim & her

Trang chủ · Thư viện · Hiếm muộn

AMH bao nhiêu là bình thường theo độ tuổi: bảng tra cứu

Phụ nữ xem bảng kết quả xét nghiệm AMH theo độ tuổi

Tóm tắt nhanh

  • Không có một con số "bình thường" chung cho mọi tuổi. AMH giảm dần theo tuổi, nên phải tra theo nhóm tuổi của chính bạn.
  • Dữ liệu 1.953 phụ nữ 20–49 tuổi (kit Elecsys, 2022): trung vị khoảng 5,9 ng/mL ở 20–24 tuổi, 4,7 ở 25–29, 3,8 ở 30–34, 2,5 ở 35–39 và 1,1 ở 40–44. Nghiên cứu 17.120 phụ nữ Mỹ: trung vị giảm khoảng 0,2 ng/mL mỗi năm tới 35 tuổi.
  • Các phòng xét nghiệm ra ngưỡng khác nhau vì kit khác nhau: kit tự động mới cho số thấp hơn kit ELISA cũ khoảng 20–30%. Luôn so với khoảng tham chiếu in trên chính tờ kết quả. 1 ng/mL = 7,14 pmol/L.
  • AMH thấp hơn khoảng 19% khi đang dùng thuốc tránh thai, cao khi có buồng trứng đa nang. ASRM 2020: AMH không phải xét nghiệm "có con được hay không"; đọc cùng tuổi, đếm nang và tinh dịch đồ của chồng.

AMH bao nhiêu là bình thường?

Câu trả lời đúng là: bình thường so với tuổi nào, đo bằng kit nào. Một kết quả 2,0 ng/mL nằm giữa khoảng thường gặp của phụ nữ 37 tuổi, nhưng dưới mức thường gặp của phụ nữ 26 tuổi; cùng mẫu máu đó, kit cũ hơn có khi in ra 2,6. Vì vậy bài này không đưa một ngưỡng "trên X là ổn", mà đưa bảng theo nhóm tuổi kèm cách đọc.

AMH (anti-Müllerian hormone) do các nang trứng nhỏ đang lớn tiết ra, nên phản ánh số lượng nang còn trong kho, không phản ánh chất lượng trứng. Nếu chưa quen với khái niệm này, đọc trước AMH và dự trữ buồng trứng: đọc con số thế nào. Còn nếu kết quả của bạn đã thấp và câu hỏi là "làm IVF được không", bài AMH thấp có làm IVF được không trả lời riêng.

Bảng tra cứu AMH theo nhóm tuổi

Bảng dưới lấy từ nghiên cứu của Choi và cộng sự (Journal of Clinical Laboratory Analysis 2022) trên 1.953 phụ nữ Hàn Quốc 20–49 tuổi đi khám sức khoẻ tổng quát, không phải nhóm đang điều trị hiếm muộn, đo bằng kit tự động Elecsys. Cột pmol/L do 9well quy đổi với hệ số 7,14.

Nhóm tuổiTrung vị (ng/mL)Khoảng 10–90% (ng/mL)Trung vị (pmol/L)Khoảng 10–90% (pmol/L)
20–245,912,22 – 8,5242,215,9 – 60,8
25–294,701,82 – 9,6733,613,0 – 69,0
30–343,811,62 – 8,0427,211,6 – 57,4
35–392,520,75 – 6,1018,05,4 – 43,6
40–441,070,16 – 3,317,61,1 – 23,6

Nguồn: Choi R, Lee SG, Lee EH, J Clin Lab Anal 2022, kit Elecsys (Roche). Nhóm 20–24 chỉ có 37 người nên khoảng kém chắc. Khoảng 10–90% nghĩa là 80% phụ nữ cùng tuổi nằm trong đó; nằm ngoài không tự động là bệnh.

Hai bộ số liệu để đối chiếu: Seifer và cộng sự (Fertility and Sterility 2011), 17.120 phụ nữ 24–50 tuổi tại các trung tâm hiếm muộn Mỹ, thấy trung vị AMH giảm khoảng 0,2 ng/mL mỗi năm tới 35 tuổi, sau đó khoảng 0,1 ng/mL mỗi năm. Lee và cộng sự (2012), 2.879 phụ nữ Hàn Quốc 25–45 tuổi có kinh đều: trung vị chung 2,9 ng/mL. Các bộ số không trùng nhau tuyệt đối, và đó là điểm cần hiểu ở mục tiếp theo.

AMH trung vị theo nhóm tuổiBiểu đồ cột AMH trung vị theo nhóm tuổi, đơn vị ng/mL, từ 1.953 phụ nữ Hàn Quốc 20–49 tuổi khám sức khoẻ tổng quát, kit Elecsys: 20–24 tuổi 5,91; 25–29 tuổi 4,70; 30–34 tuổi 3,81; 35–39 tuổi 2,52; 40–44 tuổi 1,07. Vạch dọc là khoảng từ bách phân vị 10 tới 90: 2,22–8,52; 1,82–9,67; 1,62–8,04; 0,75–6,10; 0,16–3,31.AMH trung vị theo nhóm tuổi (ng/mL)1.953 phụ nữ Hàn Quốc 20–49 tuổi khám sức khoẻ tổng quát, kit Elecsys. Cột = trung vị; vạch = khoảng 10–90%.02465,9120–24 tuổi4,7025–29 tuổi3,8130–34 tuổi2,5235–39 tuổi1,0740–44 tuổiTrung vị giảm gần một nửa từ nhóm 20–24 tới 35–39, rồi giảm tiếp hơn một nửa ở nhóm 40–44. Cột cam: dưới 1,5 ng/mL.
Nguồn: Choi, Lee, Lee — Journal of Clinical Laboratory Analysis 2022 (1.953 phụ nữ, kit Elecsys). Số của một quần thể và một kit; phòng xét nghiệm của bạn có thể ra khoảng khác.

Đọc bảng thế nào cho đúng

Ba điều cần nhớ khi đặt kết quả của mình lên bảng:

  1. So với nhóm tuổi của mình. 2,5 ng/mL ở tuổi 38 là trung vị; ở tuổi 27 nằm gần bách phân vị 10–20. Cùng một số, hai ý nghĩa.
  2. Khoảng rộng là bình thường. Ở nhóm 30–34, 80% phụ nữ nằm từ 1,6 tới 8,0 ng/mL: chênh nhau 5 lần vẫn là "thường gặp".
  3. Trung vị không phải ngưỡng tối thiểu. Một nửa phụ nữ cùng tuổi nằm dưới trung vị theo đúng định nghĩa; dưới trung vị khác với dưới khoảng tham chiếu.

Mốc "thấp" trong các nghiên cứu lớn mà ASRM 2020 dẫn là dưới 1 ng/mL hoặc dưới 0,7 ng/mL (khoảng 5–7 pmol/L), còn 1,0–3,5 ng/mL được gọi là bình thường ở phụ nữ 30–44 tuổi. Nhưng mỗi ngưỡng gắn với một kit và một quần thể cụ thể, không phải ngưỡng toàn cầu.

Vì sao mỗi phòng xét nghiệm ghi một khoảng tham chiếu khác nhau?

Vì AMH chưa có chuẩn quốc tế, và mỗi kit "nhìn" phân tử AMH ở vị trí khác nhau. Nelson và cộng sự (Fertility and Sterility 2015) đo cùng 83 mẫu máu bằng bốn kit: hai kit tự động mới (Elecsys, Access) và hai kit ELISA cũ (Gen II, Ansh). Hai kit tự động cho kết quả gần nhau nhưng thấp hơn kit ELISA cũ khoảng 20–30%; các tác giả kết luận mỗi kit cần khoảng tham chiếu riêng.

Hệ quả cho hai bạn:

  • Khoảng tham chiếu in trên tờ kết quả của chính nơi đã làm là khoảng duy nhất nên dùng để so; bảng trong bài để hình dung, không thay thế.
  • Hai kết quả ở hai nơi, cách nhau 0,5 ng/mL, có thể chỉ là khác kit chứ không phải "AMH tụt". Muốn theo dõi theo thời gian, làm cùng một nơi.
  • Đơn vị cũng gây nhầm: đổi bằng hệ số 7,14 (1 ng/mL = 7,14 pmol/L; 10 pmol/L = 1,4 ng/mL) trước khi so.

AMH thay đổi theo chu kỳ, thuốc tránh thai và PCOS thế nào?

Tình huốngAMH thay đổi ra saoBằng chứng
Ngày làm trong chu kỳDao động nhẹ: 2,06 ng/mL giữa pha nang noãn, 1,79 quanh rụng trứng, 1,93 cuối pha hoàng thể (khoảng 13%). Không cần canh ngày.Kissell và cộng sự, Human Reproduction 2014, 259 phụ nữ có kinh đều
Đang dùng thuốc tránh thai nội tiếtThấp hơn người không dùng khoảng 19% (AMH), 18% (số nang thứ cấp), 50% (thể tích buồng trứng): kết quả dễ "trông thấp hơn thật".Birch Petersen và cộng sự, Human Reproduction 2015, 887 phụ nữ
Buồng trứng đa nang (PCOS)Cao hơn hẳn vì nhiều nang nhỏ. Hướng dẫn quốc tế 2023 cho phép dùng AMH thay siêu âm để xác định hình thái đa nang ở người lớn, nhưng không dùng AMH một mình để chẩn đoán PCOS; ngưỡng theo từng kit.International PCOS Guideline 2023
Cân nặng, tuổi vị thành niênBMI cao đi với AMH thấp hơn; không dùng AMH ở tuổi vị thành niên.International PCOS Guideline 2023

Số phần trăm là trung bình của nhóm nghiên cứu, không phải mức của từng người.

Hàng PCOS cần nhấn: AMH cao không phải "dự trữ tốt hơn". Nhiều nang nhỏ không đồng nghĩa với rụng trứng đều; chu kỳ thưa mới cản trở việc có thai (xem buồng trứng đa nang và khả năng có con). Với thuốc tránh thai, ASRM 2020 ghi kết quả ở người đang dùng cần "đọc thận trọng"; hãy nói với bác sĩ ngày ngừng thuốc.

Vì sao không đọc AMH một mình?

ASRM (Fertility and Sterility 2020) nêu thẳng: chỉ số dự trữ buồng trứng, gồm AMH, không nên dùng như "xét nghiệm khả năng sinh sản" cho phụ nữ chưa hiếm muộn; nó dự đoán tốt số trứng chọc hút được khi kích trứng nhưng dự đoán kém khả năng có thai, và tuổi là yếu tố mạnh hơn. AMH rất thấp cũng không được dùng làm lý do từ chối điều trị.

Trong thực hành, AMH được đặt cạnh bốn thứ: tuổi của người vợ (xem tuổi và khả năng sinh sản: con số thật), số nang thứ cấp (AFC) trên siêu âm đầu chu kỳ, chu kỳ kinh có đều không (xem kinh nguyệt không đều: khi nào là dấu hiệu bệnh lý), và tinh dịch đồ của chồng. Thiếu một trong bốn, AMH chỉ trả lời "còn bao nhiêu nang", không trả lời "bao giờ có con".

Phía chồng: tinh dịch đồ song song, đừng chờ

Khi người vợ cầm tờ AMH, cả nhà hay dồn chú ý về một phía. Nhưng nguyên nhân chậm con nằm ở phía nam giới trong khoảng một nửa số cặp, và xét nghiệm nền của nam rẻ, nhanh: tinh dịch đồ theo chuẩn WHO 2021, kiêng xuất tinh 2–7 ngày trước khi lấy mẫu. Bất thường mới làm thêm nội tiết, siêu âm bìu hoặc phân mảnh ADN. Cách đọc từng chỉ số có ở đọc kết quả tinh dịch đồ: từng chỉ số nghĩa là gì; toàn bộ lộ trình hai người ở khám hiếm muộn: hai người khám gì.

Càng ít nang, chất lượng tinh trùng càng ảnh hưởng tới số phôi: AMH thấp là lý do để chồng xét nghiệm ngay, không phải lý do để đứng ngoài.

Làm ngay: ba việc đo được

  1. Ghi bốn thông tin trên một dòng: kết quả AMH kèm đơn vị, tên kit hoặc nơi làm, khoảng tham chiếu in trên tờ, tuổi của người vợ lúc làm; nếu đang dùng thuốc tránh thai, thêm ngày ngừng. Đây là dòng bác sĩ hỏi đầu tiên.
  2. Đối chiếu đúng nhóm tuổi sau khi đổi đơn vị (×7,14 từ ng/mL sang pmol/L). Trong khoảng 10–90% của tuổi: không cần làm gì thêm vì AMH. Dưới khoảng: không hoảng, nhưng rút ngắn mốc chờ. Trên khoảng kèm chu kỳ không đều: hỏi về PCOS.
  3. Đặt lịch tinh dịch đồ cho chồng trong 2 tuần tới, bất kể AMH của vợ ở nhóm nào. Chốt một mốc: "đến tháng X chưa có thai thì khám hiếm muộn cả hai".
Đọc xong AMH thì làm gì tiếpSơ đồ ba nhánh. Điểm xuất phát: kết quả AMH đọc cùng tuổi của người vợ, khoảng tham chiếu của chính kit đó và chu kỳ có đều không. Nhánh AMH cao hơn khoảng tham chiếu của tuổi: hỏi chu kỳ có thưa không, có mụn, rậm lông, tăng cân không; hỏi bác sĩ về PCOS và siêu âm đếm nang; cao không có nghĩa là dễ có thai hơn. Nhánh AMH bình thường: không cần làm gì thêm vì AMH; giữ mốc đi khám chung 12 tháng nếu vợ dưới 35, 6 tháng nếu từ 35; chồng làm tinh dịch đồ song song. Nhánh AMH thấp: không hoảng vì AMH đếm số nang, không đo chất lượng trứng; hỏi có đang dùng thuốc tránh thai không, đếm nang AFC ra sao; rút ngắn mốc chờ, khám cả hai sớm hơn, nhất là từ 35 tuổi. Cả ba nhánh: AMH không phải xét nghiệm có con được hay không theo ASRM 2020; tuổi quan trọng hơn con số.Đọc xong AMH thì làm gì tiếp?Kết quả AMH, đọc cùng ba thứtuổi của người vợ · khoảng tham chiếu của chính kit đó · chu kỳ có đều khôngAMH CAOtrên khoảng tham chiếu của tuổiChu kỳ có thưa, không đều?Có mụn, rậm lông, tăng cân?→ hỏi bác sĩ về PCOS, siêu âmđếm nang; không tự kết luậnCao không có nghĩa là"dễ có thai hơn"AMH BÌNH THƯỜNGtrong khoảng tham chiếu của tuổiKhông cần làm gì thêm vì AMHGiữ mốc đi khám chung:12 tháng (vợ dưới 35)6 tháng (vợ từ 35)Chồng làm tinh dịch đồsong song, đừng chờAMH THẤPdưới khoảng tham chiếu của tuổiKhông hoảng: AMH đếm số nang,không đo chất lượng trứngHỏi: có đang dùng thuốc tránhthai? đếm nang (AFC) ra sao?Rút ngắn mốc chờ, khám cả haisớm hơn, nhất là từ 35 tuổiCả ba nhánh: AMH không phải xét nghiệm "có con được hay không" (ASRM 2020). Tuổi quan trọng hơn con số.
Sơ đồ định hướng để biết câu nào cần hỏi bác sĩ, không thay cho chỉ định. Khoảng tham chiếu lấy theo tờ kết quả của chính phòng xét nghiệm đã làm.

Khi nào cần đi khám?

Theo mốc chung: 12 tháng quan hệ đều không tránh thai chưa có thai nếu người vợ dưới 35 tuổi; 6 tháng nếu từ 35 tuổi (xem bao lâu chưa có thai thì nên đi khám).

Đi sớm hơn mốc chung khi: AMH dưới khoảng tham chiếu của phòng xét nghiệm và người vợ từ 35 tuổi; AMH thấp kèm chu kỳ ngắn lại hoặc thưa dần; từng mổ buồng trứng, hoá trị, xạ trị; mẹ hoặc chị em mãn kinh trước 40 tuổi; hoặc AMH cao kèm chu kỳ trên 35 ngày, mụn, rậm lông.

Không cần chờ đủ mốc khi đã có chẩn đoán khác như tắc vòi trứng, lạc nội mạc tử cung, hoặc tinh dịch đồ của chồng bất thường.

Bắt đầu từ đâu với 9well?

Dự trữ buồng trứng và kế hoạch phía người vợ do bác sĩ sản phụ khoa hoặc hiếm muộn của người vợ theo dõi. 9well đồng hành ở phía còn lại: Him 360° mô thức Cặp đôi giúp người chồng kiểm tra song song, người vợ được mời vào khi người chồng đồng ý, để khi con số AMH đã rõ thì tinh trùng không thành điểm nghẽn tiếp theo.

Bước đầu là làm Him Test 3 phút, miễn phí: kết quả ra cờ xanh, vàng hoặc đỏ để biết nên tự theo dõi tiếp hay nên gặp bác sĩ. Nếu muốn hỏi thẳng tình huống của hai bạn, nhắn tư vấn qua Messenger 9well. Buổi gặp bác sĩ 30 phút giá 490.000đ, online hoặc trực tiếp, được trừ vào gói khi đăng ký. Không ai hứa trước kết quả; đội ngũ chuyên gia 9well chỉ cam kết đo, ghi số và theo sát.

Câu hỏi thường gặp

AMH bao nhiêu là bình thường ở tuổi 30?

Theo dữ liệu 1.953 phụ nữ đo bằng kit Elecsys (Choi 2022), nhóm 30–34 tuổi có trung vị khoảng 3,8 ng/mL và 80% nằm trong khoảng 1,6–8,0 ng/mL (11,6–57,4 pmol/L). Hãy so với khoảng tham chiếu in trên tờ kết quả của chính phòng xét nghiệm, vì mỗi kit ra ngưỡng khác nhau.

AMH bao nhiêu là thấp?

Không có ngưỡng toàn cầu. Các nghiên cứu lớn mà ASRM 2020 dẫn thường gọi dưới 0,7–1,0 ng/mL (khoảng 5–7 pmol/L) là thấp với kit đời sau, và 1,0–3,5 ng/mL là bình thường ở phụ nữ 30–44 tuổi. Thấp theo tuổi nghĩa là dưới khoảng tham chiếu của nhóm tuổi mình, chứ không phải dưới trung vị.

Vì sao hai phòng xét nghiệm cho AMH khác nhau?

Vì kit khác nhau. Nghiên cứu đo cùng 83 mẫu bằng bốn kit (Nelson 2015) cho thấy hai kit tự động mới ra số thấp hơn các kit ELISA cũ khoảng 20–30%. Chưa có chuẩn quốc tế, nên mỗi kit cần khoảng tham chiếu riêng; muốn theo dõi theo thời gian thì làm cùng một nơi.

Đổi AMH từ pmol/L sang ng/mL thế nào?

Chia cho 7,14. Ví dụ 20 pmol/L tương đương khoảng 2,8 ng/mL; ngược lại 1 ng/mL bằng 7,14 pmol/L. Đổi về cùng đơn vị trước khi so với bảng hoặc với kết quả cũ.

Đang uống thuốc tránh thai thì xét nghiệm AMH có đúng không?

Kết quả thường thấp hơn thật. Nghiên cứu 887 phụ nữ (Birch Petersen 2015) cho thấy người đang dùng thuốc tránh thai có AMH thấp hơn khoảng 19%, số nang thứ cấp thấp hơn 18%. ASRM 2020 khuyên đọc thận trọng; hãy báo bác sĩ ngày bắt đầu hoặc ngày ngừng thuốc.

AMH cao có phải là tốt không?

Không hẳn. AMH cao hơn khoảng tham chiếu của tuổi thường gặp ở buồng trứng đa nang, nơi có nhiều nang nhỏ nhưng rụng trứng không đều. Hướng dẫn PCOS 2023 cho phép dùng AMH thay siêu âm để xác định hình thái đa nang ở người lớn, nhưng không dùng AMH một mình để chẩn đoán.

Có cần canh ngày trong chu kỳ để xét nghiệm AMH không?

Không cần. Nghiên cứu 259 phụ nữ có kinh đều (Kissell 2014) thấy AMH chỉ dao động khoảng 13% giữa các pha của chu kỳ, không đủ lớn để phải chọn ngày. Có thể làm bất kỳ ngày nào, nhưng nên làm cùng một phòng xét nghiệm nếu muốn so theo thời gian.

Nguồn được dẫn trong bài

  1. Choi R, Lee SG, Lee EH — Reference intervals of anti-Müllerian hormone in Korean women. Journal of Clinical Laboratory Analysis 2022;36:e24525 (bản PDF PMC9459265)
  2. Seifer DB, Baker VL, Leader B — Age-specific serum anti-Müllerian hormone values for 17,120 women presenting to fertility centers within the United States. Fertility and Sterility 2011;95(2):747-750 (bản tóm tắt Stanford Health Care)
  3. Lee JE, Park DS, Kim ML và cộng sự — Age-related distribution of anti-Müllerian hormone levels in 2,879 Korean women with regular menstruation. Korean Journal of Obstetrics and Gynecology 2012;55(12):920-928
  4. Nelson SM, Pastuszek E, Kloss G và cộng sự — Two new automated, compared with two enzyme-linked immunosorbent, antimüllerian hormone assays. Fertility and Sterility 2015;104(4):1016-1021 (bản lưu Đại học Glasgow)
  5. Kissell KA, Danaher MR, Schisterman EF và cộng sự — Biological variability in serum anti-Müllerian hormone throughout the menstrual cycle in ovulatory and sporadic anovulatory cycles in eumenorrheic women. Human Reproduction 2014;29(8):1764-1772
  6. Birch Petersen K, Hvidman HW, Forman JL và cộng sự — Ovarian reserve assessment in users of oral contraception seeking fertility advice on their reproductive lifespan. Human Reproduction 2015;30(10):2364-2375
  7. Practice Committee of the ASRM — Testing and interpreting measures of ovarian reserve: a committee opinion. Fertility and Sterility 2020;114(6):1151-1157
  8. Teede HJ và cộng sự — International evidence-based guideline for the assessment and management of polycystic ovary syndrome 2023 (bản tóm tắt khuyến nghị)
  9. WHO — WHO laboratory manual for the examination and processing of human semen, 6th ed. 2021

Nội dung này mang tính giáo dục, không thay thế thăm khám. 9well không phải cơ sở khám chữa bệnh, không bán thuốc và không nhận tài trợ từ hãng dược hay đơn vị bán thực phẩm chức năng.

Có tờ xét nghiệm? Đọc cùng bác sĩLàm Him Test — 3 phút