Phiên riêng tư · không lưu lịch sử · không hỏi tên thật
9wellhim & her

Trang chủ · Thư viện · Sinh sản nam

Vì sao chưa có con: bản đồ nguyên nhân ở cả hai người

Hai vợ chồng nắm tay nhau ngồi trước bác sĩ, bác sĩ chỉ vào máy tính bảng để giải thích các nguyên nhân chưa có con

Tóm tắt nhanh

  • "Chưa có con" không phải một bệnh, mà là kết quả chung của nhiều nhóm nguyên nhân khác nhau ở cả hai người.
  • Theo NICE, yếu tố nam có mặt ở khoảng 30% cặp đôi hiếm muộn, và khoảng 40% cặp có vấn đề ở cả hai — đi khám một mình là bỏ sót nửa bức tranh.
  • Khoảng 25% trường hợp không tìm ra nguyên nhân sau các xét nghiệm chuẩn — đó vẫn là một chẩn đoán, có hướng xử lý riêng.
  • Theo WHO (2023), khoảng 17,5% người trưởng thành — cứ 6 người có 1 — từng gặp hiếm muộn trong đời. Đây là chuyện phổ biến, không phải thất bại cá nhân.

Câu trả lời ngắn

Chưa có con thường do một hoặc vài nhóm nguyên nhân: tinh trùng của người chồng, rụng trứng, vòi trứng, tử cung và phúc mạc của người vợ, tuổi và dự trữ buồng trứng, lối sống chung của cả hai — và một phần không tìm ra nguyên nhân. Bài này là bản đồ: mỗi nhánh nói nhóm nguyên nhân đó là gì, xét nghiệm nào phát hiện nó, và bài nào trong thư viện đi sâu vào nhánh đó.

Sai. Mặc định xã hội "chậm có con là do vợ" sai ngay ở con số. Hướng dẫn AUA/ASRM năm 2020 ghi nhận yếu tố nam là nguyên nhân duy nhất ở khoảng 20% cặp đôi hiếm muộn và góp phần ở thêm 30–40% — tức là người chồng có liên quan tới khoảng một nửa số ca.

Hiếm muộn phổ biến tới mức nào

Báo cáo năm 2023 của WHO ước tính khoảng 17,5% người trưởng thành trên thế giới từng gặp hiếm muộn trong đời — 17,8% ở nước thu nhập cao và 16,5% ở nước thu nhập thấp và trung bình. Con số gần như bằng nhau giữa các nhóm nước cho thấy đây không phải "bệnh nhà giàu" hay "bệnh nhà nghèo", mà là một phần bình thường của sức khỏe sinh sản loài người.

Hiếm muộn được định nghĩa là chưa có thai sau 12 tháng quan hệ đều đặn không dùng biện pháp tránh thai; mốc rút xuống 6 tháng khi người vợ từ 35 tuổi. Định nghĩa đó quan trọng vì nó nói khi nào nên bắt đầu tìm nguyên nhân, chứ không nói ai "có lỗi".

Nguyên nhân hiếm muộn tìm thấy ở các cặp đôi (%)Nguyên nhân hiếm muộn tìm thấy ở các cặp đôi (%)Nguyên nhân hiếm muộn tìm thấy ở các cặp đôi (%)Yếu tố nam30Rối loạn rụng trứng25Không rõ nguyên nhân25Tổn thương vòi trứng20Tử cung, phúc mạc10Tổng vượt 100% vì khoảng 40% cặp đôi có vấn đề ở cả hai người.
Tỷ lệ ước tính — nguồn: NICE CG156 (Fertility problems: assessment and treatment), phần bối cảnh.

Nhánh phía người chồng: sản xuất và đường dẫn

1. Sản xuất tinh trùng kém. Tinh hoàn sản xuất ít tinh trùng, tinh trùng bơi yếu hoặc hình dạng không đạt. Nguyên nhân có thể là giãn tĩnh mạch thừng tinh, rối loạn nội tiết, di chứng quai bị sau tuổi dậy thì, tinh hoàn ẩn lúc nhỏ, nhiệt độ vùng bìu cao kéo dài, hoặc testosterone đưa từ ngoài vào. Phát hiện bằng tinh dịch đồ — xét nghiệm rẻ và nhanh nhất trong toàn bộ quá trình. Đọc tờ kết quả: đọc kết quả tinh dịch đồ. Về giãn tĩnh mạch: giãn tĩnh mạch thừng tinh có gây vô sinh không.

2. Tắc đường dẫn hoặc rối loạn xuất tinh. Tinh hoàn sản xuất bình thường nhưng tinh trùng không ra được: tắc ống dẫn sau viêm nhiễm, xuất tinh ngược dòng vào bàng quang. Dấu hiệu gợi ý là thể tích tinh dịch rất thấp hoặc không thấy tinh trùng trong mẫu. Nhóm này thường có đường có con ruột, nên không thấy tinh trùng chưa phải là hết hy vọng.

Phía lối sống dài hạn của người chồng — ngủ, vận động, giữ mát vùng bìu — được viết thành lộ trình luyện tập ở bài cách cải thiện chất lượng tinh trùng bên 9well him.

Nhánh phía người vợ: rụng trứng, vòi trứng, tử cung

3. Rối loạn rụng trứng (khoảng 25%). Trứng không rụng đều hoặc không rụng: buồng trứng đa nang, rối loạn tuyến giáp, prolactin cao, cân nặng quá thấp hay quá cao. Dấu hiệu dễ thấy nhất là chu kỳ kinh không đều. Phát hiện bằng theo dõi chu kỳ và xét nghiệm nội tiết. Cách nhận ra ngày rụng trứng: cách tính ngày rụng trứng.

4. Tổn thương vòi trứng (khoảng 20%). Vòi trứng bị tắc hoặc dính sau viêm nhiễm vùng chậu, phẫu thuật cũ hay lạc nội mạc tử cung. Nhóm này thường không có triệu chứng, chỉ lộ ra khi chụp kiểm tra vòi trứng — đó là lý do không có dấu hiệu chưa có nghĩa là không có bệnh.

5. Tử cung và phúc mạc (khoảng 10%). Lạc nội mạc tử cung, polyp, u xơ nằm dưới niêm mạc, dính buồng tử cung. Đau bụng kinh dữ dội kéo dài và đau khi quan hệ là hai dấu hiệu nên kể với bác sĩ — xem thêm đau bụng dưới sau quan hệ.

6. Dự trữ buồng trứng và tuổi. Số trứng giảm dần theo tuổi, chất lượng trứng giảm rõ sau 35. Xét nghiệm AMH ước lượng số trứng còn lại nhưng không dự đoán khả năng có thai tự nhiên — đọc kỹ ở bài AMH và dự trữ buồng trứng.

Nhánh chung và nhánh "không rõ nguyên nhân"

7. Yếu tố chung của cả hai. Khoảng 40% cặp có vấn đề ở cả hai người, theo NICE. Những yếu tố tác động lên cả hai cùng lúc: tuổi (của cả chồng, không chỉ vợ), thuốc lá, rượu bia, cân nặng, thiếu ngủ kéo dài. Và một thứ ít ai đếm: áp lực mong con làm chuyện gần gũi thưa đi, đúng lúc cần đều đặn — xem áp lực mong con làm hỏng chuyện ấy.

8. Không rõ nguyên nhân (khoảng 25%). Sau khi tinh dịch đồ, rụng trứng và vòi trứng đều bình thường mà vẫn chưa có thai, chẩn đoán là hiếm muộn không rõ nguyên nhân. Nghe như bế tắc, nhưng thực tế đây là một nhóm có hướng xử lý riêng theo tuổi và thời gian đã cố gắng, từ tiếp tục thử tự nhiên tới hỗ trợ sinh sản.

Bảng bản đồ: nhóm nguyên nhân, xét nghiệm phát hiện, ai khám

Nhóm nguyên nhânTỷ lệ ước tính (NICE)Xét nghiệm phát hiệnBác sĩ phụ trách
Yếu tố nam (sản xuất, đường dẫn)khoảng 30%Tinh dịch đồ, nội tiết FSH và testosterone khi cầnNam khoa
Rối loạn rụng trứngkhoảng 25%Theo dõi chu kỳ, nội tiết, siêu âmSản phụ khoa
Tổn thương vòi trứngkhoảng 20%Chụp kiểm tra vòi trứngSản phụ khoa, hiếm muộn
Tử cung, phúc mạckhoảng 10%Siêu âm, nội soi khi có chỉ địnhSản phụ khoa
Không rõ nguyên nhânkhoảng 25%Chẩn đoán sau khi các xét nghiệm trên bình thườngHiếm muộn
Vấn đề ở cả hai ngườikhoảng 40%Chỉ thấy khi cả hai cùng được đánh giáCả hai chuyên khoa

Nguồn: NICE CG156 — Fertility problems: assessment and treatment, phần bối cảnh (tỷ lệ ước tính; tổng vượt 100% vì nhiều cặp có hơn một nguyên nhân).

Thứ tự khám hợp lý: rẻ và nhanh đi trướcCác bước: Hai người cùng đi → Tinh dịch đồ + rụng trứng → Vòi trứng, tử cung → Kết luận chungThứ tự khám hợp lý: rẻ và nhanh đi trước1Hai ngườicùng điHỏi bệnh sử cả haitrong cùng mộtbuổi.2Tinh dịch đồ+ rụng trứngXét nghiệm rẻ,nhanh, ít xâm lấnlàm trước.3Vòi trứng, tửcungSiêu âm, chụp vòitrứng khi bước 2chưa giải thíchđược.4Kết luậnchungBác sĩ ghép kếtquả hai ngườithành một kếhoạch.
Thứ tự đánh giá — tổng hợp từ NICE CG156 và AUA/ASRM 2020 (đánh giá song song hai người).

Làm ngay hôm nay: ba việc trong 14 ngày tới

Vấn đề: phần lớn cặp đôi mất nhiều tháng vì đi khám lần lượt từng người, bắt đầu từ người vợ, trong khi xét nghiệm rẻ và nhanh nhất lại nằm phía người chồng. Việc cần làm, có số đo:

  • Đếm số tháng. Ghi chính xác hai vợ chồng đã quan hệ đều đặn không tránh thai bao nhiêu tháng, và tuổi người vợ. Từ 12 tháng (hoặc 6 tháng nếu vợ từ 35 tuổi) là đã tới mốc đi khám.
  • Ghi 3 chu kỳ gần nhất. Người vợ ghi ngày bắt đầu kinh của 3 chu kỳ gần nhất và độ dài mỗi chu kỳ. Chu kỳ lệch nhau quá 7 ngày hoặc dài hơn 35 ngày là thông tin bác sĩ cần ngay.
  • Đặt lịch cho cả hai trong 14 ngày. Người chồng làm tinh dịch đồ (kiêng xuất tinh 2–7 ngày trước khi lấy mẫu); người vợ đặt khám sản phụ khoa. Hai kết quả mang vào cùng một buổi trao đổi.

Khi nào nên đi khám

  • Đã cố gắng 12 tháng khi vợ dưới 35 tuổi, hoặc 6 tháng khi vợ từ 35 tuổi.
  • Khám ngay, không chờ đủ mốc, nếu: chu kỳ kinh không đều hoặc mất kinh; đau bụng kinh dữ dội; từng viêm nhiễm vùng chậu; người chồng có tiền sử tinh hoàn ẩn, quai bị sau dậy thì, chấn thương vùng bìu; hoặc từng sảy thai từ 2 lần trở lên.

Khám thì khám gì

Buổi đầu thường gồm hỏi bệnh sử của cả hai, khám, và chỉ định đợt xét nghiệm đầu: tinh dịch đồ cho người chồng; nội tiết và siêu âm đánh giá rụng trứng cho người vợ. Nếu hai nhóm này chưa giải thích được, bước tiếp theo là kiểm tra vòi trứng và buồng tử cung. Kết quả tinh dịch đồ và xét nghiệm máu thường có trong vài ngày; cả đợt đánh giá cơ bản thường gói gọn trong một đến hai chu kỳ kinh nếu đi đúng thứ tự. Chi tiết từng bước: khám hiếm muộn: hai người khám gì.

Câu nên hỏi bác sĩ

  • Với tuổi và số tháng đã cố gắng của chúng tôi, nên làm những xét nghiệm nào trước?
  • Cả hai có thể làm xét nghiệm song song trong cùng một chu kỳ không?
  • Nếu kết quả bình thường hết, bước tiếp theo là gì và chờ bao lâu?
  • Có yếu tố lối sống nào của chúng tôi cần sửa ngay, và bao lâu thì thấy tác dụng?

Đọc thêm trong cùng cụm

Hành trình từ lúc bắt đầu muốn có con tới lúc điều trị được tóm ở bài hiếm muộn ở cặp đôi: bản đồ toàn cảnh. Nếu chưa chắc đã tới lúc đi khám, đọc bao lâu chưa có thai thì nên đi khám.

Nếu bạn muốn mang tờ kết quả và danh sách câu hỏi ra trao đổi với một người có chuyên môn trước khi đi khám, bạn có thể đặt một buổi nói chuyện riêng tư 20 phút với bác sĩ. Đó không phải buổi khám: bác sĩ giải thích cơ chế và nói rõ khi nào cần đi khám, ở đâu, khám gì — không chẩn đoán và không kê đơn.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao vợ chồng khỏe mạnh mà chưa có con?

Nhiều nhóm nguyên nhân không có triệu chứng: tinh trùng yếu, rụng trứng không đều, tắc vòi trứng. Khoảng 25% trường hợp không tìm ra nguyên nhân sau xét nghiệm chuẩn (NICE). Cần cả hai người cùng được đánh giá.

Hiếm muộn do vợ hay do chồng nhiều hơn?

Cả hai gần ngang nhau. Theo AUA/ASRM 2020, yếu tố nam là nguyên nhân duy nhất ở khoảng 20% cặp và góp phần ở thêm 30–40%. NICE ghi nhận khoảng 40% cặp có vấn đề ở cả hai người.

Bao lâu chưa có thai thì nên đi khám?

Sau 12 tháng quan hệ đều đặn không tránh thai nếu vợ dưới 35 tuổi, hoặc 6 tháng nếu vợ từ 35 tuổi. Đi sớm hơn nếu kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh dữ dội, hoặc người chồng có tiền sử quai bị, tinh hoàn ẩn.

Khám hiếm muộn nên bắt đầu từ xét nghiệm nào?

Tinh dịch đồ cho người chồng và đánh giá rụng trứng cho người vợ, làm song song. Tinh dịch đồ rẻ, nhanh, không xâm lấn nên không có lý do để để sau.

Hiếm muộn không rõ nguyên nhân có chữa được không?

Đây là một chẩn đoán có hướng xử lý riêng, tùy tuổi và thời gian đã cố gắng — từ tiếp tục thử tự nhiên có theo dõi tới hỗ trợ sinh sản. Bác sĩ hiếm muộn sẽ tư vấn lựa chọn phù hợp.

Nguồn được dẫn trong bài

  1. WHO — Infertility prevalence estimates, 1990–2021 (báo cáo 04/2023): 17,5% người trưởng thành từng gặp hiếm muộn
  2. NICE — Fertility problems: assessment and treatment (CG156), phần bối cảnh: tỷ lệ các nhóm nguyên nhân
  3. AUA/ASRM — Diagnosis and Treatment of Infertility in Men (2020): tỷ lệ yếu tố nam, mốc đánh giá 12/6 tháng
  4. Bài tường thuật WHO 2023 trên PMC — 1 in 6 people globally affected by infertility

Nội dung này mang tính giáo dục, không thay thế thăm khám. 9well không phải cơ sở khám chữa bệnh, không bán thuốc và không nhận tài trợ từ hãng dược hay đơn vị bán thực phẩm chức năng.

20 phút với bác sĩ nam khoaĐặt lịch · 200.000₫